Bản đồ thanh lý OPG, bản đồ nhiệt thanh lý và sổ lệnh

OPGUSDT - 12H24H 3D7D
loading

Cách đọc bản đồ

  • Dải sáng. Càng sáng thì khối lượng tại mức giá đó càng lớn.
    Thanh lý: nơi nhiều vị thế đòn bẩy sẽ bị thanh lý nếu giá chạm tới. Đây là ước tính. Một mức biến mất khi râu nến đi qua nó.
    Sổ lệnh: lệnh giới hạn thực, phía trên là lệnh bán, phía dưới là lệnh mua. Lệnh nằm càng lâu thì dải càng sáng. Lệnh có thể bị dời hoặc hủy.
  • Cột Hiện tại. Các thanh bên phải là cùng lớp đó ngay lúc này, theo từng mức. Thanh càng dài thì khối lượng ở giá đó càng lớn; các thanh sáng nhất là những mức nổi bật.
  • $965KNhãn trên thang giá. Các mức lớn nhất kèm khối lượng tính bằng đô la. Mỗi nhãn có một đường chấm chạy ngang biểu đồ.
  • Thang đô la. Phía trên bản đồ bên phải: số đô la trong một mức 0.25% ứng với màu mờ nhất và sáng nhất. Thay đổi theo thanh độ tương phản.
  • Đường nét đứt. Giá vào trung bình của cá voi: xanh cho long, đỏ cho short, theo dữ liệu Binance. Tắt bằng nút Cá voi.
  • Nến. Giá. Trên màn hình hẹp, giá là một đường trắng.
  • Tự cập nhật. Giá ở đầu trang là trực tiếp từ Binance; bản đồ, sổ lệnh và đường cá voi làm mới mỗi phút. Không cần tải lại trang.

>Khám phá thêm công cụ

Bản đồ thanh lý và sổ lệnh OPG

Bản đồ nhiệt thanh lý OPG ước tính nơi các vị thế có đòn bẩy trên Binance futures sẽ bị đóng. Trong phạm vi 15% quanh giá $0.125, có khoảng $249K phía dưới và $256K phía trên. Các cụm lớn nhất: $0.118 (-5.5%, $34K), $0.117 (-6.5%, $30K), $0.142 (+13.1%, $56K), $0.143 (+14.5%, $38K).

Bản đồ nhiệt sổ lệnh OPG cho thấy lệnh limit thật trên Binance futures, cộng theo bước 0.25%. Các tường nổi bật lúc này: $0.123 (-1.7%, $58K), gấp 12.0 lần sổ lệnh xung quanh; $0.121 (-3.1%, $25K), gấp 11.8 lần sổ lệnh xung quanh; $0.129 (+3.3%, $21K), gấp 11.9 lần sổ lệnh xung quanh; $0.137 (+9.2%, $11K), gấp 4.0 lần sổ lệnh xung quanh.

Cá voi trên Binance futures giữ long OPG với giá vào trung bình $0.126 và short với giá vào trung bình $0.13.

Bản đồ cho thấy khối lượng nằm ở đâu, không phải giá sẽ đi về đâu. Bản đồ cập nhật mỗi phút.

Cập nhật 2026-10-23 23:45 UTC

Các mức quan trọng của OPG lúc này

MứcGiáTừ giáKhối lượng
Cụm thanh lý long lớn nhất phía dưới$0.118-5.5%$34K
Cụm thanh lý short lớn nhất phía trên$0.142+13.1%$56K
Tường mua lớn nhất trong sổ lệnh$0.123-1.7%$58K, gấp 12.0 lần sổ lệnh gần đó
Tường bán lớn nhất trong sổ lệnh$0.129+3.3%$21K, gấp 11.9 lần sổ lệnh gần đó
Giá vào long trung bình của cá voi$0.126+0.5%
Giá vào short trung bình của cá voi$0.13+3.5%

Ước tính thanh lý OPG nếu giá di chuyển

Biến độngGiảm: long bị thanh lýTăng: short bị thanh lý
±1%$152$196
±3%$9K$3K
±5%$31K$7K
±10%$186K$76K

Cộng dồn từ giá hiện tại $0.125, theo mô hình thanh lý.

Bản đồ nhiệt thanh lý OPG: câu hỏi

Các mức thanh lý OPG lớn nhất nằm ở đâu?

Phía dưới giá, cụm lớn nhất ở $0.118 (-5.5%), khoảng $34K vị thế long. Phía trên giá, cụm lớn nhất ở $0.142 (+13.1%), khoảng $56K vị thế short.

Nếu giá giảm 5%, bao nhiêu OPG sẽ bị thanh lý?

Theo mô hình, khoảng $31K vị thế long nằm giữa giá hiện tại và mức thấp hơn 5%. Một đợt tăng 5% sẽ chạm khoảng $7K vị thế short.

Tường lớn nhất trong sổ lệnh OPG nằm ở đâu?

Tường mua lớn nhất ở $0.123 (-1.7%), $58K, gấp 12.0 lần sổ lệnh gần đó. Tường bán lớn nhất ở $0.129 (+3.3%), $21K, gấp 11.9 lần sổ lệnh gần đó.

Cá voi đang vào vị thế OPG ở mức giá nào?

Các trader lớn nhất trên Binance giữ long với giá vào trung bình $0.126 (+0.5% so với giá hiện tại). Họ giữ short với giá vào trung bình $0.13 (+3.5% so với giá hiện tại).

Bản đồ OPG cập nhật bao lâu một lần và cho thấy gì?

Bản đồ thanh lý và sổ lệnh cập nhật mỗi phút. Các mức thanh lý là ước tính dựa trên open interest và đòn bẩy điển hình, không phải danh sách lệnh thật, và không cho thấy giá sẽ đi về đâu. Lớp sổ lệnh hiển thị lệnh limit thật trên Binance.

Biểu đồ OPG: open interest và CVDVị thế cá voi OPGVì sao crypto giảm hay tăng hôm nay

Bản đồ nhiệt phổ biến

Crypto:BTCETHIRYSZECSOL1000PEPENEARXRPHYPEBIRBBNBENAWLDDOGEAKEAGTBTWJCTMAGMASUIPUMPUNIADABTRAVAXPAXGTAOGTCDOTFIL
Hàng hóa:XAUCLXAGBZNATGASCOPPERXPTXPD
Cổ phiếu và chỉ số:SOXLSNDKSKHYNIXKORUSPCXSNXXMUSOXSSKHYSPYMSTRCRCLSAMSUNGNVDATSLADRAMQQQINTCTQQQUNITREE